"cũi" hay "củi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cũi

Danh từ
  1. Chuồng bằng tre, bằng gỗ hay bằng sắt, có song chắn để nhốt giống thú.
    • Cũi chó.
  2. Khung sắt nhốt người có tội trong thời phong kiến.
    • Thời đó, chống lại vua quan thì phải nhốt vào cũi trước khi bị chém.
Động từ
  1. Nhốt con vật vào cũi.
    • Cũi con chó lại.
Xem đủ "cũi" →

củi

Danh từ
  1. Phần cành, ngọn không thể tận dụng làm gỗ.
    • Chở củi về rừng

Hay gặp trong: củi lụt, bến củi, tắc củi

Xem đủ "củi" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.