cũi

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuj˦ˀ˥] · Huế [kuj˧˨] · Sài Gòn [kuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chuồng bằng tre, bằng gỗ hay bằng sắt, có song chắn để nhốt giống thú.
    • Cũi chó.
    • Cũi hổ.
    • Tháo cũi sổ lồng. (tục ngữ)
  2. Khung sắt nhốt người có tội trong thời phong kiến.
    • Thời đó, chống lại vua quan thì phải nhốt vào cũi trước khi bị chém.
Động từ
  1. Nhốt con vật vào cũi.
    • Cũi con chó lại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 櫃.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cũi"

Cấu tạo âm tiết

cũiâm đầu c · vần ui · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "cũi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.