cúi

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuj˧˦] · Huế [kuj˨˩˦] · Sài Gòn [kuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con cúi (nói tắt).
    • Cán bông đánh cúi.
Động từ
  1. Hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống về phía trước.
    • Cúi chào.
    • Cúi rạp người xuống để đạp xe.
    • Cúi mặt làm thinh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cúi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bend · to bow; to bend down
🇰🇷 Tiếng Hàn 숙이다 sukida · 굽히다 guphida
🇩🇪 Tiếng Đức beugen
🇹🇭 Tiếng Thái ก้ม kôm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cúi"

Cấu tạo âm tiết

cúiâm đầu c · vần ui · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cúi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.