lung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [lʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hăng, nhiều.
- Ăn chơi lung quá.
- Nghĩ lung mà vẫn không tìm ra giải pháp.
Câu ví dụ thêm
- Con ngồi yên một chỗ đi, đừng chạy lung tung nữa.Please sit still in one place, don't run around anymore.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "lung"
龗linh, lung栊não, long, lung㰍long, lung癃long, lung攏lũng, long, lung龐bàng, dị, lung𪚓long, lung𪚗long, lung𪚖lung咙lung𪚘long, lung𪚝lung庞bàng, lung𪚠long, lung蘢lung朧lông, long, lung
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lung"
lung tungBừa bãi, không có thứ tự.lung layBắt đầu lỏng, không chặt.lao lungNhà tù.lung bungLung tung, không rõ ràng, không ổn định.mông lungMờ mịt, khung cảnh rộng lớn (thường để mô tả tâm trạng khó xác định, mơ hồ).lung lạcLàm cho nao núng tinh thần, lay chuyển ý chí để chịu khuất phục.Văn LungMột xã thuộc thị xã Phú Thọ, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.