Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lung lay

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [lʊwŋ͡m˧˧ laj˧˧] · Sài Gòn [lʊwŋ͡m˧˧ la(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bắt đầu lỏng, không chặt.
    • Răng lung lay.
    • Cái đinh lung lay.
  2. Rung chuyển và ngả nghiêng.
    • Ý chí không lung lay.

"lung lay" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shaky

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lungâm đầu l · vần ung · thanh ngang
layâm đầu l · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lung lay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.