Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lỏng

Tính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ong

Phát âm (IPA): Hà Nội [lawŋ͡m˧˩] · Huế [lawŋ͡m˧˨] ~ [lɔŋ˧˨] · Sài Gòn [lawŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Vật chất) Ở trạng thái có thể chảy được, có thể tích nhất định và có hình dạng tuỳ thuộc vào vật chứa.
    • Nước là một chất lỏng.
  2. (Ph.) . Loãng.
    • Cháo lỏng.
  3. Ở trạng thái không được siết chặt với nhau khiến cho dễ rời, dễ tháo gỡ; trái với chặt.
    • Chiếc xe đạp lỏng ốc.
    • Dây buộc lỏng.
    • Nới lỏng tay.
  4. (Dùng phụ sau đg.) . Không chặt chẽ, không nghiêm ngặt trong việc theo dõi, kiểm tra.
    • Buông lỏng quản lí.
    • Bỏ lỏng việc canh gác.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lỏng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh loose · liquid · fluid · loose; liquid
🇯🇵 Tiếng Nhật 緩い ゆるい
🇫🇷 Tiếng Pháp lâche
🇩🇪 Tiếng Đức locker · lose
🇮🇹 Tiếng Ý il liquido

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lỏng"

Cấu tạo âm tiết

lỏngâm đầu l · vần ong · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lỏng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.