"lõng" hay "lỏng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lõng

Danh từ
  1. Lối đi của hươu nai trong rừng.
    • Đón lõng đặt bẫy bắt hươu.
  2. Thuyền của bọn làng chơi (cũ).
    • Hay hát, hay chơi, hay nghề xuống lõng. ()

Hay gặp trong: lạc lõng, lõng bõng

Xem đủ "lõng" →

lỏng

Tính từ
  1. (Vật chất) Ở trạng thái có thể chảy được, có thể tích nhất định và có hình dạng tuỳ thuộc vào vật chứa.
    • Nước là một chất lỏng.
  2. (Ph.) . Loãng.
    • Cháo lỏng.
  3. Ở trạng thái không được siết chặt với nhau khiến cho dễ rời, dễ tháo gỡ; trái với chặt.
    • Chiếc xe đạp lỏng ốc.
  4. (Dùng phụ sau đg.) . Không chặt chẽ, không nghiêm ngặt trong việc theo dõi, kiểm tra.
    • Buông lỏng quản lí.

Hay gặp trong: chất lỏng, thả lỏng, lỏng lẻo, lỏng chỏng, buông lỏng, lỏng khỏng, long lỏng, nới lỏng, thõa lỏng, bỏ lỏng

Xem đủ "lỏng" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.