Danh từ
- Hỗn hợp hydrocarbon từ dầu mỏ, gồm chủ yếu propan và butan, hóa lỏng dưới áp suất để làm nhiên liệu.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
| khí | âm đầu kh · vần i · thanh sắc |
| dầu | âm đầu d · vần âu · thanh huyền |
| mỏ | âm đầu m · vần o · thanh hỏi |
| hóa | âm đầu h · vần oa · thanh sắc |
| lỏng | âm đầu l · vần ong · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "khí dầu mỏ hóa lỏng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.