Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khí hoá lỏng

Danh từ
Danh từ
  1. Xem khí dầu mỏ hóa lỏng.

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
hoáâm đầu h · vần oa · thanh sắc
lỏngâm đầu l · vần ong · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khí hoá lỏng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.