"lỏn" hay "lỏng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lỏn
Động từ
- Lẻn vào.
- Kẻ trộm lỏn vào nhà.
- Lẩn đi mất.
- Thằng bé lỏn ra phố.
Hay gặp trong: xà lỏn
Xem đủ "lỏn" →lỏng
Tính từ
- (Vật chất) Ở trạng thái có thể chảy được, có thể tích nhất định và có hình dạng tuỳ thuộc vào vật chứa.
- Nước là một chất lỏng.
- (Ph.) . Loãng.
- Cháo lỏng.
- Ở trạng thái không được siết chặt với nhau khiến cho dễ rời, dễ tháo gỡ; trái với chặt.
- Chiếc xe đạp lỏng ốc.
- (Dùng phụ sau đg.) . Không chặt chẽ, không nghiêm ngặt trong việc theo dõi, kiểm tra.
- Buông lỏng quản lí.
Hay gặp trong: chất lỏng, thả lỏng, lỏng lẻo, lỏng chỏng, buông lỏng, long lỏng, nới lỏng, lỏng khỏng, bỏ lỏng, giam lỏng
Xem đủ "lỏng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.