lọng
Phát âm (IPA): Hà Nội [lawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [lawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [lɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [lawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật dùng để che, gần giống cái dù nhưng lớn hơn, thường dùng trong nghi lễ đón rước vua quan hoặc thánh thần thời trước.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
lọng hay lọn?âm cuối ng/n · "lọn": Nắm, mớ (thường có dạng sợi).lọng hay nọng?âm đầu l/n · "nọng": Khoanh thịt ở cổ trâu, bò, lợn cắt ra.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lọng"
thòng lọngVòng dây buộc sao cho thắt chặt lại được khi người ta giật mạnh một đầu dây.lật lọngCó tính phản bội lời cam kết, không làm theo lời hứa.võng lọngVõng và lọng: vật trang hoàng kèm theo sau khi đi đường của quan lại thời xưa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.