"lọng" hay "nọng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lọng

Danh từ
  1. Vật dùng để che, gần giống cái dù nhưng lớn hơn, thường dùng trong nghi lễ đón rước vua quan hoặc thánh thần thời trước.

Hay gặp trong: lật lọng, thòng lọng, võng lọng

Xem đủ "lọng" →

nọng

Danh từ
  1. Khoanh thịt ở cổ trâu, bò, lợn cắt ra.

Hay gặp trong: nạc nọng

Xem đủ "nọng" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.