"lọn" hay "lọng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lọn

Danh từ
  1. Nắm, mớ (thường có dạng sợi).
    • Lọn tóc.
  2. Tt., đphg Trọn, trọn vẹn.
    • Câu không lọn nghĩa.

Hay gặp trong: lọn nghĩa

Xem đủ "lọn" →

lọng

Danh từ
  1. Vật dùng để che, gần giống cái dù nhưng lớn hơn, thường dùng trong nghi lễ đón rước vua quan hoặc thánh thần thời trước.

Hay gặp trong: lật lọng, thòng lọng, võng lọng

Xem đủ "lọng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.