Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nəːj˧˦ lawŋ͡m˧˩] · Huế [nəːj˨˩˦ lawŋ͡m˧˨] ~ [nəːj˨˩˦ lɔŋ˧˨] · Sài Gòn [nəːj˦˥ lawŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- hành động không xiếc chặc một cái gì đó nữa
"nới lỏng" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | คลาย khlaai |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nới lỏng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.