Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˦ lawŋ͡m˧˩] · Huế [t͡ɕək̚˦˧˥ lawŋ͡m˧˨] ~ [t͡ɕək̚˦˧˥ lɔŋ˧˨] · Sài Gòn [cək̚˦˥ lawŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Vật lý) Chất chảy, không giữ một hình dạng nhất định, như là nước.
- Nước, rượu, dầu, ... là các chất lỏng.
Câu ví dụ thêm
- Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.This transparent liquid contains poison.
- Nước là chất lỏng.Water is liquid.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chất lỏng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | liquid |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 液体 yè tǐ |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 液体 えきたい |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le liquide |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Flüssigkeit |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | жидкость жи́дкость |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il liquido · il fluido |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | líquida |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chất lỏng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.