chất rắn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˦ zan˧˦] · Huế [t͡ɕək̚˦˧˥ ʐaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cək̚˦˥ ɹaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất ở trạng thái luôn luôn có hình dạng và thể tích nhất định, không tuỳ thuộc vào vật chứa.
    • Đường, muối, sắt, ... là các chất rắn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chất rắn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 固体 gù tǐ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc
rắnâm đầu r · vần ăn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chất rắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.