luồng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [luəŋ˨˩] · Huế [luəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ tre rừng.
- Sự vận động của nước, gió, điện hay tư tưởng theo một chiều hướng nhất định.
- Luồng sóng.
- Luồng gió.
- Luồng điện.
- Luồng ý nghĩ.
- rồng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"luồng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "luồng"
thuồng luồngLoài vật dữ ở nước, hình rắn, hay hại người.luồng tư tưởnglà cái gì đó xuất phát ra từ não con người, giống như tưởng tượng, hình dung
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "luồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.