"luồn" hay "luồng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
luồn
Động từ
- Đi hoặc làm cho đi qua những chỗ hở nhỏ, hẹp để từ bên này xuyên sang bên kia.
- Luồn kim.
- Len lỏi để đi lọt qua nơi nguy hiểm.
- Luồn qua đồn bốt địch.
- Đưa lọt vào một cách khéo léo, bí mật.
- Luồn người vào tổ chức địch.
Hay gặp trong: luồn lỏi, luồn cúi
Xem đủ "luồn" →luồng
Danh từ
- Thứ tre rừng.
- Sự vận động của nước, gió, điện hay tư tưởng theo một chiều hướng nhất định.
- Luồng sóng.
Danh từ
- rồng.
Hay gặp trong: thuồng luồng
Xem đủ "luồng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.