"luồn" hay "luồng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

luồn

Động từ
  1. Đi hoặc làm cho đi qua những chỗ hở nhỏ, hẹp để từ bên này xuyên sang bên kia.
    • Luồn kim.
  2. Len lỏi để đi lọt qua nơi nguy hiểm.
    • Luồn qua đồn bốt địch.
  3. Đưa lọt vào một cách khéo léo, bí mật.
    • Luồn người vào tổ chức địch.

Hay gặp trong: luồn lỏi, luồn cúi

Xem đủ "luồn" →

luồng

Danh từ
  1. Thứ tre rừng.
  2. Sự vận động của nước, gió, điện hay tư tưởng theo một chiều hướng nhất định.
    • Luồng sóng.
Danh từ
  1. rồng.

Hay gặp trong: thuồng luồng

Xem đủ "luồng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.