luồn
Phát âm (IPA): Hà Nội [luən˨˩] · Huế [luəŋ˦˩] · Sài Gòn [luəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đi hoặc làm cho đi qua những chỗ hở nhỏ, hẹp để từ bên này xuyên sang bên kia.
- Luồn kim.
- Luồn đòn gánh vào quang.
- Nắng luồn qua kẽ lá.
- Luồn rừng đi tắt.
- Len lỏi để đi lọt qua nơi nguy hiểm.
- Luồn qua đồn bốt địch.
- Luồn khỏi vòng vây.
- Đưa lọt vào một cách khéo léo, bí mật.
- Luồn người vào tổ chức địch.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"luồn" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | infilare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "luồn"
luồn lỏiLuồn qua, luồn vào một cách khó khăn và khôn khéo.luồn lọtLuồn cúi, quỵ luỵ, chỉ cốt đạt mục đích danh lợi.luồn cúiQuỵ luỵ cầu cạnh kẻ có quyền chức.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "luồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.