lươn
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨən˧˧] · Huế, Sài Gòn [lɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cá nước ngọt, thân tròn và dài như rắn, mắt nhỏ, da trơn có nhớt, màu nâu vàng, sống chui rúc trong bùn.
- Ti hí mắt lươn.
- (Ấm màu) da lươn.
- Dải phân cách trên đường bộ.
- Con lươn di động
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ . Cùng gốc với Bi . So sánh với [Nkris] tǝlaːɲ.
"lươn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | eel |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 鳗 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 穴子 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 뱀장어 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | anguille |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | aal |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lươn"
lươn mươnKéo dài.lươn lẹoLắt léo, gian trá.lươn khươnCù nhầy dai dẳng.mạch lươnNhọt ở đầu trẻ con biểu hiện bằng những đường dài ở dưới da.ti hí mắt lươnKẻ gian giảo.mất hút con mẹ hàng lươnTrò lừa đảo, ăn cắp vặt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lươn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.