luôn

Phó từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần uôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [luən˧˧] · Huế, Sài Gòn [luəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Liên tiếp không ngừng.
    • Làm luôn chân luôn tay.
  2. Thường thường, nhiều lần.
    • Có khách đến chơi luôn.
  3. Ngay lập tức.
    • Mua được quả cam ăn luôn.
  4. Một thể, một lần.
    • Mua xong cái bàn, mua luôn cái ghế.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"luôn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh always
🇨🇳 Tiếng Trung 一直 yī zhí
🇹🇭 Tiếng Thái เลย loei

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "luôn"

Cấu tạo âm tiết

luônâm đầu l · vần uôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "luôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.