lượn

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ươn

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨən˧˨ʔ] · Huế [lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Tày, làn điệu phong phú.
    • Hát lượn.
  2. (Id.) . Làn (sóng). Từng sóng xô vào bờ.
Động từ
  1. Di chuyển bằng cách chao nghiêng thân hoặc uốn mình theo đường vòng.
    • Chim lượn mấy vòng.
    • Ngoằn ngoèo như rắn lượn.
    • Sóng lượn nhấp nhô.
  2. (Kng.) . Đi qua qua lại lại một nơi nào đó, không dừng lại lúc nào cả.
    • Lượn quanh nhà, dò xét.
    • Lượn phố.
Danh từ
  1. một làn điệu dân ca của người Tày.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lượn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hover · to glide; to cruise around
🇫🇷 Tiếng Pháp planer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lượn"

Cấu tạo âm tiết

lượnâm đầu l · vần ươn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lượn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.