Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bay lượn

Động từ
Động từ
  1. Bay và lượn trên không.
    • Máy bay bay lượn trên bầu trời.

"bay lượn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 盘旋 pán xuán · 飞翔 fēi xiáng
🇰🇷 Tiếng Hàn 날아다니다 naladanida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bayâm đầu b · vần ay · thanh ngang
lượnâm đầu l · vần ươn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bay lượn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.