Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tàu lượn siêu tốc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taw˨˩ lɨən˧˨ʔ siəw˧˧ təwk͡p̚˧˦] · Huế [taw˦˩ lɨəŋ˨˩ʔ ʂiw˧˧ təwk͡p̚˦˧˥] ~ [taw˦˩ lɨəŋ˨˩ʔ siw˧˧ təwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ta(ː)w˨˩ lɨəŋ˨˩˨ ʂiw˧˧ təwk͡p̚˦˥] ~ [ta(ː)w˨˩ lɨəŋ˨˩˨ siw˧˧ təwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại đường sắt có toa lộ thiên, những đường ngoặt gấp vá những đoạn rất dốc (ở các chợ phiên, các công viên vui chơi).

"tàu lượn siêu tốc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rollercoaster · roller coaster · roller-coaster
🇯🇵 Tiếng Nhật ローラーコースター
🇰🇷 Tiếng Hàn 롤러코스터
🇫🇷 Tiếng Pháp montagnes russes
🇩🇪 Tiếng Đức Achterbahn
🇮🇹 Tiếng Ý montagne russe
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha montaña rusa
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha montanha-russa
🇳🇱 Tiếng Hà Lan achtbaan
Tiếng Ba Lan kolejka górska
Tiếng Thuỵ Điển bergochdalbana · berg-och-dal-bana

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tàuâm đầu t · vần au · thanh huyền
lượnâm đầu l · vần ươn · thanh nặng
siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang
tốcâm đầu t · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tàu lượn siêu tốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.