lườn

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ươn

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨən˨˩] · Huế [lɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [lɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần thịt nạc ở hai bên ngực và bụng chim, gà hay cá.
  2. Sườn.
    • Lườn hổ.
  3. Phần ngầm dưới nước của thuyền.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lườn"

Cấu tạo âm tiết

lườnâm đầu l · vần ươn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lườn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.