ghe lườn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɛ˧˧ lɨən˨˩] · Huế [ɣɛ˧˧ lɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ɣɛ˧˧ lɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thuyền độc mộc, dùng để chuyên chở trong kênh, lạch.

Cấu tạo âm tiết

gheâm đầu gh · vần e · thanh ngang
lườnâm đầu l · vần ươn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ghe lườn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.