uốn lượn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔuən˧˦ lɨən˧˨ʔ] · Huế [ʔuəŋ˦˧˥ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔuəŋ˦˥ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Uốn thành đường cong và lượn liên tiếp với vẻ mềm mại (nói khái quát)
    • Con đường uốn lượn quanh những ngọn đồi.

Cấu tạo âm tiết

uốnâm đầu (không) · vần uôn · thanh sắc
lượnâm đầu l · vần ươn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "uốn lượn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.