Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [luən˧˧ luən˧˧] · Huế, Sài Gòn [luəŋ˧˧ luəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thường thường.
- Luôn luôn nghĩ đến Đảng.
- Có ý nhấn mạnh.
- Làm việc luôn luôn không nghỉ.
Câu ví dụ thêm
- Mẹ tôi luôn luôn dậy sớm buổi sáng.My mother always gets up early in the morning.
- Anh ấy luôn luôn làm tôi ngạc nhiên.He always surprises me.
- Chiếc xe lửa này luôn luôn đúng giờ.The train is always on time.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"luôn luôn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | always · invariably |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 总是 zǒng shì · 时刻 shí kè · 一向 yī xiàng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | いつも · 常に つねに · 何時も いつも |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 항상 hangsang · 언제나 eonjena · 늘 neul |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | toujours |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | immer |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | всегда всегда́ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เสมอ sà-mǒe |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sempre |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "luôn luôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.