"lươn" hay "lương"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lươn

Danh từ
  1. Cá nước ngọt, thân tròn và dài như rắn, mắt nhỏ, da trơn có nhớt, màu nâu vàng, sống chui rúc trong bùn.
    • Ti hí mắt lươn.
  2. Dải phân cách trên đường bộ.
    • Con lươn di động

Hay gặp trong: lươn khươn, lươn lẹo, lươn mươn, mạch lươn

Xem đủ "lươn" →

lương

Danh từ
  1. Cái ăn dự trữ.
    • Kho lương.
  2. Tiền công trả định kì, thường là hàng tháng, cho cán bộ công nhân viên.
    • Làm công ăn lương.
  3. Người không theo đạo Thiên chúa, phân biệt với giáo dân.
    • Lương giáo đoàn kết.
  4. Hàng dệt bằng tơ; the.
    • Lương ba chỉ.
Tính từ
  1. vàng.

Hay gặp trong: lương sơn, cải lương, tiền lương, lương tâm, đô lương, lương thực, cao lương, lương y, thừa lương, thanh lương

Xem đủ "lương" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.