lường
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [lɨəŋ˨˩] · Huế [lɨəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ dùng để đong.
- Một lường dầu.
- đong bằng cái lường.
- Lường xem có bao nhiêu gạo.
- Ước tính xem lớn nhỏ, cao thấp, nhiều ít. . . như thế nào.
- Thử lường xem ô-tô có chỗ cho bảy người không.
- Biết đâu đáy biển đầy vơi mà lường. (ca dao)
- mát.
- 冬勤温夏勤涼Đông cần ún, hạ cần lường
- Nao lường.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "lường"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lường"
đo lườngViệc xác định độ lớn của không chỉ các đại lượng vật lý mà có thể là bất cứ khái niệm gì có thể so sánh được với nhau.lường gạt.đơn vị đo lườngĐại lượng chọn làm chuẩn, mang trị số 1, để so sánh sau khi đo các đại lượng cùng loại.đong lường(Ít dùng) Đong (nói khái quát).lường đảo.khôn lườngKhó mà đoán biết trước được.láo lường.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.