Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lường

Danh từĐộng từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ương

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [lɨəŋ˨˩] · Huế [lɨəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng để đong.
    • Một lường dầu.
Động từ
  1. đong bằng cái lường.
    • Lường xem có bao nhiêu gạo.
  2. Ước tính xem lớn nhỏ, cao thấp, nhiều ít. . . như thế nào.
    • Thử lường xem ô-tô có chỗ cho bảy người không.
    • Biết đâu đáy biển đầy vơi mà lường. (ca dao)
Tính từ
  1. mát.
    • 冬勤温夏勤涼Đông cần ún, hạ cần lường
    • Nao lường.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "lường"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lường"

Cấu tạo âm tiết

lườngâm đầu l · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.