Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đo lường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗɔ˧˧ lɨəŋ˨˩] · Huế [ʔɗɔ˧˧ lɨəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc xác định độ lớn của không chỉ các đại lượng vật lý mà có thể là bất cứ khái niệm gì có thể so sánh được với nhau.

Câu ví dụ

  • Động đất được đo lường như thế nào?How are earthquakes measured?

"đo lường" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh measurement
🇨🇳 Tiếng Trung 测量 cè liáng
🇯🇵 Tiếng Nhật 測定 そくてい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đo lường"

Cấu tạo âm tiết

đoâm đầu đ · vần o · thanh ngang
lườngâm đầu l · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đo lường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.