luống
Phát âm (IPA): Hà Nội [luəŋ˧˦] · Huế [luəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [luəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoảng đất dài và cao để trồng cây.
- Luống khoai.
- Luống su hào.
- Đường dài do lưỡi cày rạch khi xới đất.
- Uổng phí, để mất.
- Luống công đi sớm về trưa.
- rãnh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "luống"
luống cuốngỞ vào trạng thái mất bình tĩnh, thiếu tự chủ đến mức không biết xử sự, đối phó ra sao (thường thể hiện bằng những cử chỉ, hành động không tự nhiên, vụng về, thất thố).luống tuổiĐến thời kỳ tuổi đã khá cao.luống nhữngMất nhiều công sức.Noong LuốngMột xã thuộc huyện Điện Biên, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.khách luống lữ hoàiTình cảnh cô đơn quạnh quẽ của người khách ở nơi xa lạ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "luống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.