龔
cungHán Việt
gongHán Việt
củngHán Việt
côngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F94
- Bộ thủ
- 龍 long số 212
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cung — Hán Việt. Chữ cùng âm "cung" · âm tiết cung
- gong — Hán Việt. Chữ cùng âm "gong"
- củng — Hán Việt. Chữ cùng âm "củng" · âm tiết củng
- công — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "công" · âm tiết công
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 龔 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
give, present; reverential
Giản thể và phồn thể
Chữ 龔 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cung"
Chữ khác cũng đọc là "củng"
Chữ khác cũng đọc là "công"
Chữ cùng bộ 龍
龍long龕khám龙lũng龑yểm𪚚trong龓long龛khám龖tạp龗linh龘lũng龎bàng龏cung𪚑hung𪚒cung𪚓long䶮yểm𪚕khám𪚖lung𪚗long𪚘long龒long𪚙linh䶬kiên龚cung𪚜kiên𪚝lung𪚞long𪚠long𪚤trông𪚥triết
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).