sũng

Phó từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwŋ͡m˦ˀ˥] · Huế [ʂʊwŋ͡m˧˨] ~ [sʊwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [ʂʊwŋ͡m˨˩˦] ~ [sʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Đẫm nước.
    • Quần áo ướt sũng.

Câu ví dụ thêm

  • Lũ chó bị ướt sũng.The dogs are wet.
  • Lúc tớ đi học về, trời bắt đầu mưa to làm tớ bị ướt sũng, thế là tớ bị cúm luôn đấy.I was caught in a shower on my way home from school, got soaking wet and caught a cold.
  • Lúc con đi học về, trời bắt đầu mưa to làm con bị ướt sũng, thế là con bị cúm luôn ạ.I was caught in a shower on my way home from school, got soaking wet and caught a cold.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sũng"

Cấu tạo âm tiết

sũngâm đầu s · vần ung · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "sũng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.