Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sừng

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨŋ˨˩] · Huế [ʂɨŋ˦˩] ~ [sɨŋ˦˩] · Sài Gòn [ʂɨŋ˨˩] ~ [sɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần cứng mọc nhô ra ở đầu một số loài thú có guốc.
    • Sừng bò.
    • Lược sừng.

Câu ví dụ thêm

  • Nữ nam tước đã cắm sừng nam tước.The baroness cuckolded the baron.
  • Somaliland nằm ở khu vực Sừng châu Phi.Somaliland is located in the Horn of Africa.
  • Tom là một thằng bị cắm sừng.Tom's a cuckold.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , từ . Cùng gốc với Trung Bộ , Bi , , [Cuang] cndrɨŋ, , , .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sừng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh horn
🇫🇷 Tiếng Pháp la corne
🇩🇪 Tiếng Đức das Horn
🇷🇺 Tiếng Nga рог
🇮🇹 Tiếng Ý il corno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sừng"

Cấu tạo âm tiết

sừngâm đầu s · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.