Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kam˧˦ sɨŋ˨˩] · Huế [kam˦˧˥ ʂɨŋ˦˩] ~ [kam˦˧˥ sɨŋ˦˩] · Sài Gòn [kam˦˥ ʂɨŋ˨˩] ~ [kam˦˥ sɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (vợ) lừa chồng để ngoại tình.
- Bị vợ cắm sừng mà không biết.
Câu ví dụ thêm
- Nữ nam tước đã cắm sừng nam tước.The baroness cuckolded the baron.
- Tom là một thằng bị cắm sừng.Tom's a cuckold.
- Có tin đồn Tom là một kẻ bị cắm sừng.Rumor has it Tom's a cuckold.
"cắm sừng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to cheat on (a partner) · cuckold · put horns on |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cắm sừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.