sưng
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂɨŋ˧˧] ~ [sɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói một bộ phận trong cơ thể phồng lên.
- Bà già.
- Tay tôi sưng lên vì nó bị con ong chít.
- Tụng khóc sưng cả mắt (Nguyễn Tuân)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sưng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sưng"
được vạ thì má đã sưngDù được bắt đền hoặc bồi thường nhưng nạn nhân vẫn phải bị tổn thất.sưng vùSưng to lên.sưng sỉaNói mặt nặng ra vì không bằng lòng.sưng húpNói mắt sưng to.sưng phổiBệnh truyền nhiễm do nhiều loại vi trùng gây ra, làm cho bệnh nhân sốt, ho, tức ngực, có khi khạc ra máu, thường vì bị cảm lạnh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.