"sưng" hay "xưng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sưng

Tính từ
  1. Nói một bộ phận trong cơ thể phồng lên.
    • Bà già.

Hay gặp trong: sưng vù, sưng húp, sưng sỉa, sưng phổi

Xem đủ "sưng" →

xưng

Động từ
  1. hành động nói lên tên mình

Hay gặp trong: tự xưng, xưng tội, hoán xưng, danh xưng, xưng hô, xưng danh, mạo xưng, tiêu xưng, tôn xưng

Xem đủ "xưng" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.