"sưng" hay "xưng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sưng
Tính từ
- Nói một bộ phận trong cơ thể phồng lên.
- Bà già.
Hay gặp trong: sưng vù, sưng húp, sưng sỉa, sưng phổi
Xem đủ "sưng" →xưng
Động từ
- hành động nói lên tên mình
Hay gặp trong: tự xưng, xưng tội, hoán xưng, danh xưng, xưng hô, xưng danh, mạo xưng, tiêu xưng, tôn xưng
Xem đủ "xưng" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.