xưng

Động từ Thanh ngangVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [sɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. hành động nói lên tên mình

Câu ví dụ

  • Và anh ta tự xưng mình là thủy thủ.And he calls himself a sailor.
  • "Tôi", "bạn", "anh ấy", cô ấy", "nó", "chúng tôi", "các bạn", "bọn họ" là những đại từ nhân xưng.I, you, he, she, it, we, you, they are personal pronouns.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "xưng"

Cấu tạo âm tiết

xưngâm đầu x · vần ưng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.