xưng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [sɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- hành động nói lên tên mình
Câu ví dụ
- Và anh ta tự xưng mình là thủy thủ.And he calls himself a sailor.
- "Tôi", "bạn", "anh ấy", cô ấy", "nó", "chúng tôi", "các bạn", "bọn họ" là những đại từ nhân xưng.I, you, he, she, it, we, you, they are personal pronouns.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "xưng"
tự xưngTự gán cho mình một danh nghĩa không phải của mình.xưng tội(Con chiên) Tự kể tội lỗi của mình trước linh mục.hoán xưng(Ngữ) .xưng danhNói tên nhân vật mình đóng.danh xưngTên gọi.xưng hôTự xưng mình và gọi người khác là gì đó khi nói với nhau để biểu thị tính chất của mối quan hệ với nhau.chưa khảo đã xưngNgười đoảng vị.xưng xưngNói quả quyết một cách trơ tráo điều không đúng với sự thật.tiêu xưngNói kẻ phạm tội khai bậy cho người vô tội.xưng xưngNói quả quyết một cách trơ tráo điều không đúng với sự thật.mạo xưngXưng giả danh hiệu của người khác.xưng tụngCa ngợi người nào đó.ai khảo mà xưngTự nói ra điều (thường là bí mật, thầm kín) mà không ai tra hỏi.tôn xưngGọi bằng một danh hiệu tôn kính.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.