xưng tội

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨŋ˧˧ toj˧˨ʔ] · Huế [sɨŋ˧˧ toj˨˩ʔ] · Sài Gòn [sɨŋ˧˧ toj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Con chiên) Tự kể tội lỗi của mình trước linh mục.
    • Đến nhà thờ xưng tội.

"xưng tội" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh confess
🇫🇷 Tiếng Pháp confesser
🇮🇹 Tiếng Ý confessare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xưngâm đầu x · vần ưng · thanh ngang
tộiâm đầu t · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xưng tội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.