Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

danh xưng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ sɨŋ˧˧] · Huế [jɛɲ˧˧ sɨŋ˧˧] · Sài Gòn [jan˧˧ sɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi.
    • Nguyễn Mộng Giác, Sông Côn mùa lũ
    • Nhạc chợt nhớ đến mục đích quan trọng cuộc họp tối nay , vội bỏ chiếc ấn vào túi , quay sang bảo ba người
    • – Thôi danh xưng là chuyện phụ, ta sẽ tính sau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 名稱.

Cấu tạo âm tiết

danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
xưngâm đầu x · vần ưng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "danh xưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.