Thành ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˧ xaːw˧˩ maː˨˩ sɨŋ˧˧] · Huế [ʔaːj˧˧ kʰaːw˧˨ maː˦˩ sɨŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔaːj˧˧ kʰaːw˨˩˦ maː˨˩ sɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tự nói ra điều (thường là bí mật, thầm kín) mà không ai tra hỏi.
- "Nghĩ đà bưng kín miệng bình, Nào ai có khảo mà mình lại xưng?" (TKiều)
Cấu tạo âm tiết
| ai | âm đầu (không) · vần ai · thanh ngang |
| khảo | âm đầu kh · vần ao · thanh hỏi |
| mà | âm đầu m · vần a · thanh huyền |
| xưng | âm đầu x · vần ưng · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "ai khảo mà xưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.