Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ sɨŋ˧˧] · Huế [tɨ˨˩ʔ sɨŋ˧˧] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ sɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tự gán cho mình một danh nghĩa không phải của mình.
- Tên lưu manh tự xưng là nhân viên hải quan.
- Tự phong cho mình một chức vị.
- Lê Lợi tự xưng là Bình Định Vương.
Câu ví dụ thêm
- Và anh ta tự xưng mình là thủy thủ.And he calls himself a sailor.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 自稱.
"tự xưng" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | soi-disant |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tự xưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.