thầm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰəm˨˩] · Huế [tʰəm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rất khẽ, chỉ đủ cho mình nghe thấy.
- Nói thầm.
- Hát thầm.
- Kín đáo, không để lộ ra ngoài.
- Thầm yêu trộm nhớ.
- Mừng thầm.
- (Làm việc gì) Ở trong tình trạng không có ánh sáng, không nhìn thấy gì cả.
- Xe chạy thầm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thầm"
煁thâm, thầm訦thầm谌thầm, kham忱thầm諶thầm, kham椹thầm, trí, châm, thậm湛tiêm, trạm, thầm, trầm, đam葚nhẫm, thấm, thầm, thập, thậm椹thầm, châm湛tiêm, trạm, thầm, đam
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thầm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | silently; secretly |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thầm"
thì thầmNói thầm với nhau, không để người ngoài nghe thấy.âm thầmLặng lẽ.nói thầmNói thật sẽ, chỉ đủ cho một người nghe.thầm lặngÂm thầm, lặng lẽ, ít ai biết đến.thầm thìNói khẽ và kín.thầm vụngKín đáo và lén lút.khóc thầmĐau xót nhưng không khóc ra tiếng.thầm kínNgầm, không để lộ ra.cất thầmGiấu kín.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.