thầm

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰəm˨˩] · Huế [tʰəm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất khẽ, chỉ đủ cho mình nghe thấy.
    • Nói thầm.
    • Hát thầm.
  2. Kín đáo, không để lộ ra ngoài.
    • Thầm yêu trộm nhớ.
    • Mừng thầm.
  3. (Làm việc gì) Ở trong tình trạng không có ánh sáng, không nhìn thấy gì cả.
    • Xe chạy thầm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "thầm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thầm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh silently; secretly

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thầm"

Cấu tạo âm tiết

thầmâm đầu th · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.