Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nói thầm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɔj˧˦ tʰəm˨˩] · Huế [nɔj˨˩˦ tʰəm˦˩] · Sài Gòn [nɔj˦˥ tʰəm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói thật sẽ, chỉ đủ cho một người nghe.

Câu ví dụ

  • Cậu học trò rụt rè khẽ nói thầm câu trả lời của cậu.The shy pupil whispered his answer.

"nói thầm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh whisper

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc
thầmâm đầu th · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nói thầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.