âm thầm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔəm˧˧ tʰəm˨˩] · Huế [ʔəm˧˧ tʰəm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lặng lẽ.
    • Đêm thanh những âm thầm với bóng ([[w:Bần nữ thán
  2. Ngấm ngầm, không nói ra.
    • Đau đớn âm thầm.

"âm thầm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 默默 mò mò

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
thầmâm đầu th · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "âm thầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.