thắm
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰam˧˦] · Huế [tʰam˦˧˥] · Sài Gòn [tʰam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đỏ đậm.
- Má hồng môi thắm.
- Lá thắm chỉ hồng.
- Đậm và tươi sắc.
- Đỏ thắm .
- Hoa tươi thắm .
- Cánh đồng thắm một màu xanh.
- Có tình cảm đậm đà.
- Thắm tình quê hương.
- Thắm tình bè bạn.
- Thắm tình hữu nghị.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thắm"
đằm thắmNồng nàn và sâu sắc, khó phai nhạt.thắm thiếtThân mật lắm.thắm tha thắm thiếtTình cảm bền chặt như sắt (thiết) và máu (thắm).thắm tha thắm thiếtTình cảm bền chặt như sắt (thiết) và máu (thắm).duyên con ThắmNgây thơ, chất phác.thắm da đẫy mìnhNgười con gái khỏe mạnh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.