thắm

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăm

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰam˧˦] · Huế [tʰam˦˧˥] · Sài Gòn [tʰam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đỏ đậm.
    • Má hồng môi thắm.
    • Lá thắm chỉ hồng.
  2. Đậm và tươi sắc.
    • Đỏ thắm .
    • Hoa tươi thắm .
    • Cánh đồng thắm một màu xanh.
  3. Có tình cảm đậm đà.
    • Thắm tình quê hương.
    • Thắm tình bè bạn.
    • Thắm tình hữu nghị.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thắm"

Cấu tạo âm tiết

thắmâm đầu th · vần ăm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.