thám

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần am

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˦] · Huế [tʰaːm˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dò xét.

Câu ví dụ

  • Nancy Drew là một trong những nữ thám tử nổi tiếng nhất.Nancy Drew is one of the best-known girl detectives.
  • Tom là thám tử.Tom is a detective.
  • Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.Early explorers used the stars for navigation.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "thám"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thám"

Cấu tạo âm tiết

thámâm đầu th · vần am · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.