thám
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˦] · Huế [tʰaːm˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dò xét.
Câu ví dụ
- Nancy Drew là một trong những nữ thám tử nổi tiếng nhất.Nancy Drew is one of the best-known girl detectives.
- Tom là thám tử.Tom is a detective.
- Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.Early explorers used the stars for navigation.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thám"
探tham, thám撢cao, đạn, đàm, thám琛sâm, thám掺sảm, tham, sam, sâm, thám摻sảm, tham, sam, sàm, cổn, sâm嗿thám
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thám"
trinh thám(Từ cũ) Dò xét, thám thính.thám tửNgười làm việc dò xét trong xã hội cũ.thám hiểmĐi vào vùng xa lạ ít ai đặt chân tới, để khảo sát.thám sátTìm những tài nguyên, vật liệu ở một vùng.bóng thám khôngQuả khí cầu được trang bị các thiết bị khảo sát khí tượng bên trong dùng để đo thời tiết.thám mãLính do thám đi ngựa.do thámDò xét để nắm được tình hình.thám thínhDò xét, nghe ngóng để biết tình hình.thám báoNghiên cứu có phương pháp và bằng những phương tiện kỹ thuật một môi trường xa mặt đất.viễn thámQuan sát đối tượng từ rất xa bằng các phương tiện kĩ thuật hiện đại.tuần thámViệc tuần tra, do thám.mật thámKẻ chuyên dò xét cách mạng và các hành động có hại cho việc cai trị của thực dân Pháp.thám hoaNgười đậu bậc thứ ba trong tam khôi trong kỳ thi đình.thám hoa võ cửĐỗ thám hoa võ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.