Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thám hiểm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˦ hiəm˧˩] · Huế [tʰaːm˦˧˥ hiəm˧˨] · Sài Gòn [tʰaːm˦˥ him˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi vào vùng xa lạ ít ai đặt chân tới, để khảo sát.
    • Thám hiểm Bắc Cực.
    • Nhà thám hiểm.

Câu ví dụ thêm

  • Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.Early explorers used the stars for navigation.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thám hiểm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh exploration · expedition · to explore; exploration
🇫🇷 Tiếng Pháp explorer · l'expédition
🇮🇹 Tiếng Ý esplorare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thámâm đầu th · vần am · thanh sắc
hiểmâm đầu h · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thám hiểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.