Danh từ
- Người làm việc dò xét trong xã hội cũ.
Câu ví dụ
- Nancy Drew là một trong những nữ thám tử nổi tiếng nhất.Nancy Drew is one of the best-known girl detectives.
- Tom là thám tử.Tom is a detective.
- Nó cứ ra vẻ mình là một thám tử. Chắc nó đọc quá nhiều truyện trinh thám rồi.He behaved as if he were a detective; I think he reads too many detective stories.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 探子.
"thám tử" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | detective |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 侦探 zhēn tàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 刑事 けいじ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le détective |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Detektiv |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | детектив детекти́в |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | นักสืบ nák-sùep |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il detective |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thám tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.